- has rejected: đã từ chối
- proposal : đề nghị
- constituent : cử tri
- want to expand : muốn phát triển
- they have no need for ..... : họ ko có nhu cầu cho
- petition : yêu cầu
- expected to cost : giá trị dự kiến
- exploited : khai thác
- revocation : thu hồi
- response : phản ứng
- costly and infeasible : tốn kém và ko khả thi
- residential area : khu vực dân cư
- quoted : trích dẫn
- relevant : liên quan
- reaffirmed that : tái khẳng định rằng
- instructed : chỉ thị
- resettlement : tái định cư
- compensation : đền bù
- set tobe : thiết lập
- coporation : tập đoàn
- charify : cho phép
- clarify : làm rõ






0 nhận xét:
Đăng nhận xét