Tổng số lượt xem trang

Thứ Ba, 14 tháng 3, 2017

economic vocabulary


  • Representative : Tiêu biểu
  • identified          : xác định
  • economic output : khối lượng kinh tế
  • joint statement    : tuyên bố chung
  • market access   : tiếp cận thị trường 
  • resoved   : giải quyết
  • beyond     : vượt ngoài
  • lawmaker  : luật sư 
  • bogged down   : sa lầy 
  • Agriculture tariffs : thuế nông nghiệp
  • intellectual  property  : sở hữu trí tuệ
  • establish rules   : Thành lập quy tắc
  • digital commerce  : thương mại kỹ thuật số
  • compete against    : cạnh tranh với 
  • various bilateral talks  : những cuộc đàm phán song phương

0 nhận xét:

Đăng nhận xét