- Representative : Tiêu biểu
- identified : xác định
- economic output : khối lượng kinh tế
- joint statement : tuyên bố chung
- market access : tiếp cận thị trường
- resoved : giải quyết
- beyond : vượt ngoài
- lawmaker : luật sư
- bogged down : sa lầy
- Agriculture tariffs : thuế nông nghiệp
- intellectual property : sở hữu trí tuệ
- establish rules : Thành lập quy tắc
- digital commerce : thương mại kỹ thuật số
- compete against : cạnh tranh với
- various bilateral talks : những cuộc đàm phán song phương






0 nhận xét:
Đăng nhận xét